Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
CA Platense
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 5 | 4 | 11:9 | 20 | 15 |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 5:4 | 10 | 17 |
| Khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 6:5 | 10 | 12 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 | |
| Tất cả | 14 | 3 | 10 | 1 | 6:3 | 19 | 12 |
| Chủ | 7 | 1 | 5 | 1 | 2:2 | 8 | 23 |
| Khách | 7 | 2 | 5 | 0 | 4:1 | 11 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 3:1 | 8 |
Talleres Cordoba
[23]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 2 | 7 | 5 | 9:11 | 13 | 24 | |
| Chủ | 7 | 1 | 2 | 4 | 6:8 | 5 | 30 | |
| Khách | 7 | 1 | 5 | 1 | 3:3 | 8 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:3 | 7 | ||
| Tất cả | 14 | 2 | 10 | 2 | 4:4 | 16 | 23 | 14% |
| Chủ | 7 | 1 | 4 | 2 | 3:4 | 7 | 27 | 14% |
| Khách | 7 | 1 | 6 | 0 | 1:0 | 9 | 12 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 2:0 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Argentina
00
01
00
01
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
02
02
02
02
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
01
11
01
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
11
21
11
21
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
11
10
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
11
21
11
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
03
24
03
24
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5
X
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Copa Libertadores
10
32
10
32
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
Copa Libertadores
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
11
01
11
H
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
20
33
20
33
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Argentina International Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
11
12
11
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
00
01
00
01
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
12
23
12
23
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
13
00
13
B
B
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Luis Lobo Medina |
| Điều khiển CA Platense | 1T 1H 2B |
| Điều khiển Talleres Cordoba | 3T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.8 |

