2
3
Hết
1 - 2
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Cacereno
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 3 | 6 | 8 | 13:24 | 15 | 20 |
| Chủ | 8 | 1 | 2 | 5 | 3:12 | 5 | 20 |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 10:12 | 10 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:9 | 4 | |
| Tất cả | 17 | 4 | 8 | 5 | 7:9 | 20 | 13 |
| Chủ | 8 | 0 | 4 | 4 | 1:7 | 4 | 20 |
| Khách | 9 | 4 | 4 | 1 | 6:2 | 16 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 |
Celta Vigo B
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 10 | 3 | 4 | 25:19 | 33 | 2 | |
| Chủ | 9 | 6 | 1 | 2 | 14:8 | 19 | 4 | |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 11:11 | 14 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 8:8 | 12 | ||
| Tất cả | 17 | 4 | 9 | 4 | 6:9 | 21 | 12 | 24% |
| Chủ | 9 | 3 | 5 | 1 | 4:4 | 14 | 7 | 33% |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 2:5 | 7 | 15 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
2
0.5/1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
22
23
22
23
Giao hữu
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
T
2/2.5
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
03
43
03
43
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2
0.5/1
H
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
24
01
24
T
T
2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
03
00
03
T
T
2.5
1
T
X
Giao hữu
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu

