Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Cadiz
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 4 | 6 | 8 | 21:28 | 18 | 19 |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 11:15 | 9 | 20 |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 10:13 | 9 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:10 | 5 | |
| Tất cả | 18 | 5 | 7 | 6 | 9:9 | 22 | 13 |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 6:5 | 12 | 15 |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 3:4 | 10 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 |
Albacete
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 6 | 6 | 6 | 25:27 | 24 | 13 | |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 13:13 | 13 | 15 | |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:14 | 11 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:6 | 9 | ||
| Tất cả | 18 | 5 | 7 | 6 | 13:13 | 22 | 12 | 28% |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 7:6 | 12 | 14 | 33% |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 6:7 | 10 | 9 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
24
11
24
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
22
11
22
H
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2
0/0.5
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
B
2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
22
20
22
B
T
2/2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
31
10
31
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
13
00
13
T
H
2.5
1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
22
01
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
04
02
04
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
2/2.5
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2/2.5
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
2/2.5
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
43
10
43
T
2/2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
Hạng 2 Tây Ban Nha
31
41
31
41
B
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
11
11
11
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
22
11
22
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
12
33
12
33
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
T
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
12
22
12
22
T
T
2
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
12
25
12
25
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
14
00
14
T
H
2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
12
12
12
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Eder Mallo |
| Điều khiển Cadiz | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Albacete | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |

