Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Cadiz
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 14 | 13 | 15 | 55:53 | 55 | 13 |
| Chủ | 21 | 9 | 7 | 5 | 29:21 | 34 | 13 |
| Khách | 21 | 5 | 6 | 10 | 26:32 | 21 | 14 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:8 | 9 | |
| Tất cả | 42 | 13 | 19 | 10 | 27:18 | 58 | 8 |
| Chủ | 21 | 8 | 9 | 4 | 17:8 | 33 | 11 |
| Khách | 21 | 5 | 10 | 6 | 10:10 | 25 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:5 | 7 |
CD Mirandes
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 22 | 9 | 11 | 59:40 | 75 | 4 | |
| Chủ | 21 | 15 | 5 | 1 | 36:15 | 50 | 1 | |
| Khách | 21 | 7 | 4 | 10 | 23:25 | 25 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 11:5 | 16 | ||
| Tất cả | 42 | 14 | 18 | 10 | 24:17 | 60 | 5 | 33% |
| Chủ | 21 | 9 | 8 | 4 | 13:7 | 35 | 7 | 43% |
| Khách | 21 | 5 | 10 | 6 | 11:10 | 25 | 6 | 24% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:2 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
03
00
03
B
B
2/2.5
1
T
X
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
15
03
15
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
03
05
03
05
B
T
5.5/6
2.5
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
21
21
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
40
40
40
40
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
42
20
42
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
22
11
22
T
H
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
31
21
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
22
11
22
H
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
33
11
33
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
12
00
12
T
H
2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
32
02
32
B
T
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
41
11
41
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
12
33
12
33
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
32
11
32
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
21
00
21
T
B
2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
31
10
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
22
01
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
32
11
32
B
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
22
00
22
H
H
2
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Gorka Etayo Herrera |
| Điều khiển Cadiz | 0T 0H 0B |
| Điều khiển CD Mirandes | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |

