Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Cadiz
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 6 | 6 | 4 | 14:15 | 24 | 9 |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 7:6 | 14 | 12 |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 7:9 | 10 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:6 | 6 | |
| Tất cả | 16 | 3 | 9 | 4 | 6:7 | 18 | 18 |
| Chủ | 8 | 2 | 4 | 2 | 4:4 | 10 | 15 |
| Khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 2:3 | 8 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 |
Racing Santander
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 10 | 2 | 4 | 37:23 | 32 | 1 | |
| Chủ | 9 | 6 | 1 | 2 | 22:11 | 19 | 1 | |
| Khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 15:12 | 13 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:6 | 13 | ||
| Tất cả | 16 | 6 | 6 | 4 | 13:13 | 24 | 7 | 38% |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 10:6 | 18 | 2 | 56% |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 3:7 | 6 | 19 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:4 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
30
32
30
32
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
13
11
13
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
12
13
12
13
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
33
11
33
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
23
01
23
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
B
2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2/2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
Chưa có dữ liệu
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
22
20
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
31
31
31
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
22
00
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
03
24
03
24
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
23
20
23
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
41
21
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
23
00
23
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Manuel Perez |
| Điều khiển Cadiz | 1T 1H 1B |
| Điều khiển Racing Santander | 1T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.1 |

