Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Caernarfon
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 7 | 3 | 4 | 32:21 | 24 | 3 |
| Chủ | 6 | 3 | 0 | 3 | 13:10 | 9 | 6 |
| Khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 19:11 | 15 | 2 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:10 | 7 | |
| Tất cả | 14 | 3 | 5 | 6 | 9:13 | 14 | 10 |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 10 |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 5:9 | 6 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 3 | 4 | 6 | 17:22 | 13 | 10 | |
| Chủ | 7 | 0 | 2 | 5 | 4:14 | 2 | 12 | |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:8 | 11 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:9 | 4 | ||
| Tất cả | 13 | 5 | 7 | 1 | 11:8 | 22 | 2 | 38% |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 4:3 | 12 | 3 | 43% |
| Khách | 6 | 2 | 4 | 0 | 7:5 | 10 | 3 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Wales
00
02
00
02
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Wales FA
02
03
02
03
VĐQG Wales
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
02
13
02
13
B
3
T
VĐQG Wales
10
10
10
10
B
3/3.5
X
VĐQG Wales
01
03
01
03
B
3/3.5
X
VĐQG Wales
01
12
01
12
T
3/3.5
X
VĐQG Wales
00
12
00
12
B
2.5/3
T
VĐQG Wales
21
25
21
25
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Wales
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Wales
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Wales
22
25
22
25
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
20
61
20
61
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
20
22
20
22
H
B
2.5/3
1
T
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
30
70
30
70
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Wales
21
25
21
25
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
21
32
21
32
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Wales
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Wales FA
03
05
03
05
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
00
03
00
03
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
01
01
01
01
T
3
X
VĐQG Wales
00
00
00
00
T
3
X
VĐQG Wales
11
21
11
21
B
3
H
VĐQG Wales
10
12
10
12
B
3/3.5
X
VĐQG Wales
11
22
11
22
T
3
T
VĐQG Wales
21
25
21
25
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Wales
22
24
22
24
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
31
01
31
Giao hữu
00
06
00
06
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
B
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Briton Ferry Athletic

