Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Caernarfon
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 11 | 5 | 9 | 39:38 | 38 | 5 |
| Chủ | 13 | 4 | 2 | 7 | 20:27 | 14 | 9 |
| Khách | 12 | 7 | 3 | 2 | 19:11 | 24 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:8 | 10 | |
| Tất cả | 25 | 7 | 9 | 9 | 19:22 | 30 | 7 |
| Chủ | 13 | 3 | 4 | 6 | 10:15 | 13 | 11 |
| Khách | 12 | 4 | 5 | 3 | 9:7 | 17 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:5 | 8 |
Penybont FC
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 15 | 6 | 4 | 43:22 | 51 | 2 | |
| Chủ | 12 | 7 | 4 | 1 | 21:8 | 25 | 3 | |
| Khách | 13 | 8 | 2 | 3 | 22:14 | 26 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:9 | 8 | ||
| Tất cả | 25 | 11 | 10 | 4 | 19:6 | 43 | 2 | 44% |
| Chủ | 12 | 5 | 6 | 1 | 9:3 | 21 | 3 | 42% |
| Khách | 13 | 6 | 4 | 3 | 10:3 | 22 | 2 | 46% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Wales
01
01
01
01
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Wales
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Wales
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Wales
00
30
00
30
T
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Wales
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
23
25
23
25
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Wales
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
02
15
02
15
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Wales
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Wales FA
00
00
00
00
VĐQG Wales
03
14
03
14
B
3
T
VĐQG Wales
01
12
01
12
B
3
H
VĐQG Wales
11
12
11
12
T
3.5/4
X
VĐQG Wales
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Wales
11
11
11
11
H
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Wales
02
15
02
15
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Wales
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Wales
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
02
24
02
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Wales
30
51
30
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Wales FA
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
20
60
20
60
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
22
32
22
32
H
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Wales
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Wales
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Wales
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Wales
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Wales
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Wales
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Wales
02
32
02
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
30
31
30
31
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
02
15
02
15
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Wales
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2.5
T
Cúp Wales FA
01
01
01
01
B
3
X
VĐQG Wales
01
11
01
11
B
2/2.5
X
VĐQG Wales
02
03
02
03
T
T
2.5/3
T
VĐQG Wales
01
41
01
41
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Wales
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Wales
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Wales
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu

