Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Caernarfon
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 5 | 2 | 0 | 24:9 | 17 | 1 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 11:2 | 9 | 2 |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 13:7 | 8 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 22:7 | 16 | |
| Tất cả | 7 | 2 | 2 | 3 | 7:8 | 8 | 9 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:1 | 7 | 3 |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 3:7 | 1 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:6 | 8 |
Penybont FC
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 1 | 2 | 11:5 | 13 | 3 | |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 7:3 | 6 | 3 | |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:2 | 7 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:5 | 10 | ||
| Tất cả | 7 | 2 | 4 | 1 | 5:2 | 10 | 7 | 29% |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:1 | 7 | 4 | 50% |
| Khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 1:1 | 3 | 7 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Wales
21
25
21
25
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Wales
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Wales
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Wales
22
25
22
25
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
20
61
20
61
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
20
22
20
22
H
B
2.5/3
1
T
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
30
70
30
70
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
13
02
13
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Wales
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Wales
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
21
52
21
52
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Wales
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Wales
10
50
10
50
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Wales
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Wales
02
15
02
15
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Wales
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Wales
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
02
24
02
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Wales
30
51
30
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Wales FA
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
20
60
20
60
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
22
32
22
32
H
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Wales
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Wales
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
20
20
20
20
B
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Wales
11
23
11
23
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Wales
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Wales
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
04
16
04
16
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
30
70
30
70
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Wales
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu

