Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Caernarfon
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 7 | 6 | 44:32 | 34 | 4 |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 23:18 | 15 | 6 |
| Khách | 11 | 5 | 4 | 2 | 21:14 | 19 | 4 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:8 | 6 | |
| Tất cả | 22 | 6 | 8 | 8 | 14:17 | 26 | 7 |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 8:7 | 16 | 8 |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 6:10 | 10 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 |
Penybont FC
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 11 | 5 | 6 | 36:31 | 38 | 3 | |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 15:10 | 18 | 3 | |
| Khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 21:21 | 20 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:9 | 9 | ||
| Tất cả | 22 | 5 | 11 | 6 | 12:14 | 26 | 6 | 23% |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 6:3 | 16 | 7 | 36% |
| Khách | 11 | 1 | 7 | 3 | 6:11 | 10 | 10 | 9% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Wales FA
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Wales
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
12
24
12
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Wales FA
00
12
00
12
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Wales
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Wales
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Wales FA
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Wales
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Wales
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Wales FA
11
24
11
24
T
H
3.5
1.5
T
T
VĐQG Wales
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
20
00
20
H
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Wales FA
20
40
20
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Wales
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Wales
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Wales
00
02
00
02
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
12
00
12
B
2.5/3
T
VĐQG Wales
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Wales
02
15
02
15
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Wales
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Wales
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
02
24
02
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Wales
30
51
30
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Wales FA
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
20
60
20
60
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Wales
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Wales
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Wales
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Wales
11
12
11
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Wales
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Wales
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Wales
20
60
20
60
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Wales
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Wales
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
10
11
10
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Wales FA
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Wales
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
42
54
42
54
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Wales FA
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
11
34
11
34
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
00
02
00
02
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

