Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Cagliari
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 14 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 11 |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 13 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
Inter Milan
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 7 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 2 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 | |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | ||
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 7 | 100% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 7 | 100% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Ý
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
20
41
20
41
Giao hữu
01
02
01
02
H
H
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Ý
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Ý
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Ý
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Ý
02
32
02
32
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Ý
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Ý
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Ý
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Ý
03
05
03
05
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ý
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Ý
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ý
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ý
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ý
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
01
13
01
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
10
40
10
40
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
10
13
10
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Ý
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
12
15
12
15
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1
T
X
Cúp Ý
10
30
10
30
B
2.5
T
VĐQG Ý
00
12
00
12
B
2.5
T
VĐQG Ý
14
14
14
14
T
2.5/3
T
VĐQG Ý
01
11
01
11
T
2.5
X
VĐQG Ý
00
11
00
11
T
2.5
X
VĐQG Ý
00
20
00
20
T
2.5
X
VĐQG Ý
11
22
11
22
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
42
01
42
B
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
23
34
23
34
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Ý
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
00
31
00
31
B
H
2.5
1
T
X
UEFA Champions League
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
42
10
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
03
06
03
06
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Ý
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1
T
X
UEFA Champions League
11
33
11
33
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Michael Fabbri |
| Điều khiển Cagliari | 2T 4H 2B |
| Điều khiển Inter Milan | 4T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |

