Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Cagliari
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 15 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 12 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 16 |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 8 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 7 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 |
Parma
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 | 17 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 10 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 18 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 15 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 13 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Ý
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
31
31
31
31
B
H
5.5
2.5
X
T
VĐQG Ý
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ý
11
12
11
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
00
30
00
30
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
H
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
11
10
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Ý
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Ý
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Ý
02
32
02
32
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Ý
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ý
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
12
43
12
43
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
02
13
02
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
30
40
30
40
T
2.5
T
Cúp Ý
10
21
10
21
B
2.5
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
2.5/3
X
VĐQG Ý
10
10
10
10
T
2.5
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
2/2.5
X
VĐQG Ý
11
41
11
41
B
2/2.5
T
VĐQG Ý
10
30
10
30
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ý
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
31
01
31
H
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Ý
20
23
20
23
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
02
22
02
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
01
22
01
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Francesco Fourneau |
| Điều khiển Cagliari | 3T 2H 3B |
| Điều khiển Parma | 2T 4H 3B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |

