Bảng xếp hạng
Cagliari Youth
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 2 | 3 | 9:15 | 8 | 14 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:5 | 4 | 14 |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:10 | 4 | 15 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:15 | 5 | |
| Tất cả | 7 | 2 | 2 | 3 | 7:7 | 8 | 11 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:2 | 4 | 13 |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:5 | 4 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:7 | 5 |
Como U19
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 3 | 2 | 9:8 | 9 | 10 | |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 13 | |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 7:6 | 5 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:7 | 9 | ||
| Tất cả | 7 | 0 | 5 | 2 | 2:4 | 5 | 18 | 0% |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 16 | 0% |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 2:3 | 3 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:4 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
31
61
31
61
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
20
52
20
52
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5
X
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Chưa có dữ liệu
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
3
H
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
3.5
1/1.5
X
T
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
3/3.5
1.5
X
X
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1.5
X
X
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
22
24
22
24
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
H
3.5
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
H
B
3
1/1.5
T
T
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Coppa Italia Primavera
3 Ngày
Primavera 1
6 Ngày
Primavera 1
13 Ngày
Primavera 1
6 Ngày
UEFA Youth League
10 Ngày
Primavera 1
13 Ngày



