So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
2/2.5
1
T
H
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2
1
H
X
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp QG Bồ Đào Nha
11
13
11
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
01
24
01
24
B
B
2
0.5/1
T
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
12
22
12
22
T
B
2.5
1
T
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
2/2.5
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2
H
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2
0.5/1
T
X
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
B
B
2/2.5
1
T
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2
H
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
B
2.5
1
T
T
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Cúp QG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
B
2/2.5
1
T
H
Cúp QG Bồ Đào Nha
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
32
11
32
B
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
T
2.5/3
1
T
X
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
20
33
20
33
T
T
2/2.5
1
T
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
B
2
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu



