Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Cambrian Clydach
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 5 | 3 | 5 | 21:33 | 18 | 9 |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:8 | 11 | 9 |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 11:25 | 7 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 11:23 | 9 | |
| Tất cả | 13 | 3 | 4 | 6 | 7:14 | 13 | 10 |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:3 | 8 | 10 |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 2:11 | 5 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:9 | 9 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 7 | 0 | 6 | 25:18 | 21 | 8 | |
| Chủ | 6 | 4 | 0 | 2 | 15:7 | 12 | 7 | |
| Khách | 7 | 3 | 0 | 4 | 10:11 | 9 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 12:9 | 9 | ||
| Tất cả | 13 | 7 | 2 | 4 | 14:7 | 23 | 5 | 54% |
| Chủ | 6 | 4 | 0 | 2 | 9:4 | 12 | 5 | 67% |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 5:3 | 11 | 6 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:3 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Wales FA
30
50
30
50
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Wales
01
01
01
01
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Wales
50
90
50
90
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Wales
30
43
30
43
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
31
91
31
91
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Wales
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
10
21
10
21
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Wales
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Wales
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Wales
00
03
00
03
T
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Wales
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
11
42
11
42
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
H
3/3.5
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
4
1.5/2
X
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Cúp Wales FA
01
12
01
12
T
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Wales
13
14
13
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Wales
01
21
01
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
30
41
30
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Wales
02
02
02
02
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Wales
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
31
62
31
62
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Wales
10
42
10
42
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
10
10
10
10
H
B
3
1
X
H
VĐQG Wales
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Wales
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
H
T
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
22
34
22
34
B
B
3.5
1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
3
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Wales
7 Ngày
VĐQG Wales
14 Ngày
VĐQG Wales
28 Ngày
VĐQG Wales
7 Ngày
VĐQG Wales
14 Ngày
VĐQG Wales
28 Ngày
Airbus UK Broughton



