Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 3
-
3 Phạt góc nửa trận 1
-
9 Dứt điểm 12
-
4 Sút trúng mục tiêu 6
-
58 Tấn công 123
-
25 Tấn công nguy hiểm 65
-
30% TL kiểm soát bóng 70%
-
15 Phạm lỗi 14
-
4 Thẻ vàng 1
-
1 Thẻ đỏ 0
-
5 Sút ngoài cầu môn 6
-
14 Đá phạt trực tiếp 15
-
28% TL kiểm soát bóng(HT) 72%
-
250 Chuyền bóng 584
-
63% TL chuyền bóng tnành công 84%
-
3 Việt vị 2
-
28 Đánh đầu 24
-
14 Đánh đầu thành công 12
-
4 Số lần cứu thua 3
-
14 Tắc bóng 11
-
3 Cú rê bóng 2
-
10 Quả ném biên 25
-
13 Tắc bóng thành công 11
-
8 Cắt bóng 9
-
1 Kiến tạo 1
-
19 Chuyển dài 39
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 2
Josh Stokes
89'
Josh Stokes
Bennett L.
88'
Loft R.
Kaikai S.
88'
82'
Watts K.
Watts K.
77'
75'
Gardner-Hickman T.
72'
Jutkiewicz L.
Harris L.
Kachunga E.
68'
64'
Bielik K.
Hanley G.
60'
Anderson K.
Laird E.
Ballard D.
Lavery S.
46'
46'
Dowell K.
Willumsson W. T.
46'
Iwata T.
Paik Seung-Ho
HT1 - 1
Lavery S.
Bennett L.
36'
Kachunga E.
34'
25'
Klarer C.
Laird E.

4-2-3-1
-
6.313Bishop N. -
6.9
2Bennett L.
6.35Morrison M.
5.4
6Watts K.
6.926Gibbons J. -
6.24Digby P.
6.028Stevenson B. -
6.1
11Kaikai S.
5.1
10Kachunga E.
6.37Brophy J. -
7.2
19Lavery S.
-
6.928Stansfield J. -
6.3
19Gardner-Hickman T.
6.1
26Harris L.
6.1
18Willumsson W. T. -
6.1
13Paik Seung-Ho
6.912Leonard M. -
6.416Lee Myung-Jae
5.8
31Hanley G.
7.1
4Klarer C.
6.4
2Laird E. -
6.721Allsop R.

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
18
Loft R.

6.0
22

Josh Stokes


5.9
29
Ballard D.

6.2
3
Andrew D.
15
Okedina J.
31
Louis Chadwick
38
Hoddle G.

6.5
Iwata T.
24

6.6
Bielik K.
6

6.2
Anderson K.
14

6.2
Jutkiewicz L.
10

6.3
Dowell K.
30
May A.
9
Peacock-Farrell B.
45
Chấn thương và án treo giò
-
19Shayne LaveryPaik Seung Ho13
-
Lee Buchanan3
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
21%
6%
9%
22%
21%
20%
25%
18%
6%
8%
15%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
8%
8%
16%
21%
16%
21%
14%
13%
22%
4%
20%
30%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.0 Ghi bàn 2.3
-
1.3 Thủng lưới 0.8
-
11.2 Bị sút trúng mục tiêu 6.3
-
4.9 Phạt góc 5.8
-
2.0 Thẻ vàng 1.3
-
11.4 Phạm lỗi 12.6
-
44.0% TL kiểm soát bóng 68.3%

