Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
9 Phạt góc 3
-
6 Phạt góc nửa trận 1
-
17 Dứt điểm 4
-
4 Sút trúng mục tiêu 1
-
141 Tấn công 88
-
83 Tấn công nguy hiểm 23
-
61% TL kiểm soát bóng 39%
-
10 Phạm lỗi 11
-
1 Thẻ vàng 1
-
13 Sút ngoài cầu môn 3
-
11 Đá phạt trực tiếp 10
-
57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
-
472 Chuyền bóng 311
-
70% TL chuyền bóng tnành công 58%
-
1 Việt vị 3
-
71 Đánh đầu 73
-
32 Đánh đầu thành công 40
-
0 Số lần cứu thua 4
-
15 Tắc bóng 31
-
5 Cú rê bóng 3
-
35 Quả ném biên 24
-
13 Tắc bóng thành công 31
-
6 Cắt bóng 8
-
1 Kiến tạo 1
-
26 Chuyển dài 34
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 1
86'
Fox B.
Jack Evans
79'
Muldoon J.
Duke-McKenna S.
78'
McAleny C.
Reece Smith
Ruddock P.
McLoughlin S.
74'
Gibbons J.
Bennett L.
74'
Knight B.
70'
Kachunga E.
Kaikai S.
66'
52'
Duke-McKenna S.
Cass L.
HT1 - 0
Mamadou Jobe
Morrison M.
39'
Appere L.
Morrison M.
18'
17'
Jack Evans

4-2-3-1
-
5.71Eastwood J. -
6.4
2Bennett L.
7.0
5Morrison M.
7.76Watts K.
6.33Purrington B. -
6.9
21McLoughlin S.
6.74Ball D. -
6.3
14Knight B.
6.3
11Kaikai S.
6.37Brophy J. -
7.4
9Appere L.
-
6.49McCoulsky S. -
7.9
11Duke-McKenna S.
5.9
22Reece Smith
6.621Ellis Taylor -
6.5
4Jack Evans
6.68Morris B. -
7.46Burrell W.
7.15Bradbury T.
8.015O''Connor A.
7.3
24Cass L. -
7.031Belshaw J.

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
17
Ruddock P.

6.2
10
Kachunga E.

5.7
23
Mamadou Jobe

6.2
26
Gibbons J.

6.2
27
Glenn McConnell
25
Ben Hughes
38
Hoddle G.

6.0
Muldoon J.
18

6.2
Fox B.
27

6.0
McAleny C.
14
Gibson L.
30
Thomas Hill
19
Oxley M.
1
Faulkner B.
20
Chấn thương và án treo giò
-
19Shayne Lavery
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
22%
3%
8%
15%
16%
12%
22%
21%
16%
18%
13%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
5%
13%
20%
11%
17%
15%
15%
20%
17%
20%
25%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.8 Ghi bàn 0.9
-
1.1 Thủng lưới 1.8
-
8.0 Bị sút trúng mục tiêu 13.3
-
4.0 Phạt góc 3.7
-
1.2 Thẻ vàng 1.5
-
10.2 Phạm lỗi 10.8
-
45.0% TL kiểm soát bóng 44.8%

