Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Cambridge United
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:6 | 10 | 10 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:1 | 7 | 4 |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:5 | 3 | 19 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:6 | 10 | |
| Tất cả | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 | 7 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 2:0 | 7 | 4 |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:4 | 3 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 |
Oldham Athletic AFC
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:5 | 4 | 19 | |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:4 | 1 | 19 | |
| Khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 1:1 | 3 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:5 | 4 | ||
| Tất cả | 6 | 0 | 5 | 1 | 3:4 | 5 | 18 | 0% |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:3 | 2 | 20 | 0% |
| Khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 1:1 | 3 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 3:4 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Liên Đoàn Anh
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Liên Đoàn Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
11
13
11
13
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 3 Anh
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Hạng 3 Anh
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Hạng 3 Anh
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
23
24
23
24
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
Hạng 4 Anh
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
League Trophy - Anh
03
15
03
15
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
Cúp Liên Đoàn Anh
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2/2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ben Atkinson |
| Điều khiển Cambridge United | 1T 0H 1B |
| Điều khiển Oldham Athletic AFC | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 10% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.1 |

