Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Cambridge United
[23]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 39 | 7 | 10 | 22 | 37:63 | 31 | 23 |
| Chủ | 19 | 5 | 5 | 9 | 21:26 | 20 | 22 |
| Khách | 20 | 2 | 5 | 13 | 16:37 | 11 | 22 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 3:7 | 2 | |
| Tất cả | 39 | 8 | 16 | 15 | 19:31 | 40 | 22 |
| Chủ | 19 | 4 | 8 | 7 | 10:12 | 20 | 21 |
| Khách | 20 | 4 | 8 | 8 | 9:19 | 20 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
Wrexham
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 39 | 23 | 8 | 8 | 54:30 | 77 | 2 | |
| Chủ | 20 | 14 | 4 | 2 | 34:14 | 46 | 2 | |
| Khách | 19 | 9 | 4 | 6 | 20:16 | 31 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 6:2 | 15 | ||
| Tất cả | 39 | 14 | 21 | 4 | 29:15 | 63 | 2 | 36% |
| Chủ | 20 | 8 | 11 | 1 | 17:7 | 35 | 2 | 40% |
| Khách | 19 | 6 | 10 | 3 | 12:8 | 28 | 6 | 32% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 2:0 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Anh
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 3 Anh
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 3 Anh
11
21
11
21
H
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 3 Anh
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 3 Anh
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 3 Anh
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
Hạng 3 Anh
20
32
20
32
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 3 Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Anh
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
03
04
03
04
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Anh
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2/2.5
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
2.5
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5/3
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
B
2/2.5
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2/2.5
X
Cúp FA
00
21
00
21
B
2.5/3
T
Cúp FA
01
22
01
22
H
2.5/3
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2/2.5
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
B
2.5
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2/2.5
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
2/2.5
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Anh
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
League Trophy - Anh
20
22
20
22
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 3 Anh
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
League Trophy - Anh
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
League Trophy - Anh
11
14
11
14
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
02
23
02
23
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 3 Anh
11
11
11
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 3 Anh
11
21
11
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Thomas Parsons |
| Điều khiển Cambridge United | 1T 0H 2B |
| Điều khiển Wrexham | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.5 |

