Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 2
-
1 Phạt góc nửa trận 2
-
11 Dứt điểm 10
-
3 Sút trúng mục tiêu 3
-
129 Tấn công 81
-
51 Tấn công nguy hiểm 32
-
59% TL kiểm soát bóng 41%
-
14 Phạm lỗi 11
-
3 Thẻ vàng 0
-
0 Thẻ đỏ 1
-
8 Sút ngoài cầu môn 7
-
11 Đá phạt trực tiếp 14
-
44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
-
410 Chuyền bóng 296
-
71% TL chuyền bóng tnành công 69%
-
3 Việt vị 2
-
80 Đánh đầu 59
-
37 Đánh đầu thành công 32
-
2 Số lần cứu thua 3
-
11 Tắc bóng 9
-
4 Cú rê bóng 1
-
27 Quả ném biên 16
-
11 Tắc bóng thành công 9
-
6 Cắt bóng 9
-
32 Chuyển dài 19
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 1
86'
Westergaard M.
Lubala B.
Kachunga E.
83'
Josh Stokes
83'
80'
McCleary G.
Onyedinma F.
Osong D. E.
Cousins J.
75'
67'
Hagelskjaer A.
Humphreys C.
Josh Stokes
66'
64'
Bradley S.
Stevenson B.
Ballard D.
63'
Kachunga E.
Digby P.
63'
HT0 - 1
Bennett L.
39'
35'
Humphreys C.
Digby P.
1'

3-4-1-2
-
6.91Stevens J. -
7.015Okedina J.
8.15Morrison M.
7.13Andrew D. -
7.3
2Bennett L.
6.6
4Digby P.
6.7
24Cousins J.
6.97Brophy J. -
7.0
22Josh Stokes -
7.218Loft R.
6.8
29Ballard D.
-
6.611Udoh D. -
7.2
30Lubala B.
7.3
20Humphreys C.
6.3
44Onyedinma F. -
6.94Scowen J.
6.516Bakinson T. -
7.310Leahy L.
6.5
26Bradley S.
7.137Taylor C.
7.225Declan Skura -
7.41Ravizzoli F.

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
28
Stevenson B.

7.2
10

Kachunga E.


6.5
21
Osong D. E.

7.0
31
Louis Chadwick
26
Gibbons J.
38
Hoddle G.
36
Daniel Barton

6.4
Hagelskjaer A.
45

6.5
McCleary G.
12

6.5
Westergaard M.
42
Bishop N.
22
Lowry A.
47
Kodua G.
21
Vokes S.
9
Chấn thương và án treo giò
-
19Shayne Lavery
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
16%
18%
13%
18%
13%
12%
25%
12%
13%
15%
16%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
8%
21%
19%
12%
19%
12%
17%
18%
16%
12%
16%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.1 Ghi bàn 1.3
-
2.2 Thủng lưới 0.7
-
13.7 Bị sút trúng mục tiêu 9.3
-
4.2 Phạt góc 4.5
-
2.0 Thẻ vàng 1.1
-
12.3 Phạm lỗi 10.7
-
45.1% TL kiểm soát bóng 50.2%

