Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
7 Phạt góc 0
-
5 Phạt góc nửa trận 0
-
13 Dứt điểm 1
-
6 Sút trúng mục tiêu 1
-
122 Tấn công 56
-
75 Tấn công nguy hiểm 25
-
76% TL kiểm soát bóng 24%
-
16 Phạm lỗi 15
-
2 Thẻ vàng 3
-
7 Sút ngoài cầu môn 0
-
15 Đá phạt trực tiếp 16
-
69% TL kiểm soát bóng(HT) 31%
-
658 Chuyền bóng 211
-
91% TL chuyền bóng tnành công 64%
-
1 Việt vị 2
-
20 Đánh đầu 22
-
14 Đánh đầu thành công 7
-
1 Số lần cứu thua 3
-
3 Tắc bóng 21
-
10 Cú rê bóng 7
-
20 Quả ném biên 9
-
3 Tắc bóng thành công 21
-
5 Cắt bóng 3
-
3 Kiến tạo 0
-
24 Chuyển dài 14
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 0
Chambers C.
Kpakio R.
88'
Robinson C.
Salech Y.
82'
Davies I.
Cian Ashford
81'
Joel Colwill
Colwill R.
81'
75'
James Clarke
Yearwood D.
75'
Ciaran McGuckin
Martha A.
68'
Raggett S.
60'
Holmes J.
Kelly L.
Colwill R.
Salech Y.
60'
Cian Ashford
Turnbull D.
55'
Bagan J.
51'
46'
Kaleta M.
Agbaire L.
HT1 - 0
Salech Y.
Turnbull D.
43'
38'
Agbaire L.
Bagan J.
Mafico D.
36'
Mafico D.
32'
20'
Martha A.

4-2-3-1
-
6.813Trott N. -
7.0
44Kpakio R.
7.12Fish W.
7.448Dylan Lawlor
6.0
28Mafico D. -
8.42
14Turnbull D.
6.96Wintle R. -
7.3
45Cian Ashford
7.7
10Colwill R.
7.111Tanner O. -
8.3

22Salech Y.
-
5.7
11Martha A.
5.89Hugill J. -
5.9
16Yearwood D.
5.9
4Kelly L.
5.744Daniel Gore -
5.96Reece James
5.93Jules Z.
5.8
5Raggett S.
6.1
18Agbaire L.
6.022Hall D. -
6.11Dawson C.

5-3-2
Cầu thủ thay thế
47
Robinson C.

6.1
12
Chambers C.

6.0
3

Bagan J.


7.0
39
Davies I.

6.0
27
Joel Colwill

6.0
16
Willock C.
41
Turner M.

6.4
Kaleta M.
14

6.0
Ciaran McGuckin
35

6.5
Holmes J.
23

5.9
James Clarke
37
Rafferty J.
2
Ted Cann
13
Richardson K.
38
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
11%
20%
15%
13%
15%
20%
22%
15%
18%
17%
15%
13%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
14%
12%
18%
8%
10%
14%
18%
24%
18%
12%
22%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.8 Ghi bàn 1.4
-
1.4 Thủng lưới 1.4
-
11.1 Bị sút trúng mục tiêu 11.5
-
5.3 Phạt góc 4.9
-
1.4 Thẻ vàng 1.7
-
12.1 Phạm lỗi 12.6
-
53.8% TL kiểm soát bóng 52.6%

