Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
12 Phạt góc 2
-
6 Phạt góc nửa trận 0
-
17 Dứt điểm 8
-
10 Sút trúng mục tiêu 1
-
99 Tấn công 72
-
74 Tấn công nguy hiểm 16
-
73% TL kiểm soát bóng 27%
-
7 Phạm lỗi 14
-
1 Thẻ vàng 2
-
5 Sút ngoài cầu môn 6
-
2 Cản bóng 1
-
14 Đá phạt trực tiếp 7
-
76% TL kiểm soát bóng(HT) 24%
-
595 Chuyền bóng 216
-
87% TL chuyền bóng tnành công 65%
-
4 Việt vị 3
-
18 Đánh đầu 34
-
11 Đánh đầu thành công 15
-
0 Số lần cứu thua 8
-
13 Tắc bóng 19
-
7 Cú rê bóng 3
-
19 Quả ném biên 19
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
10 Tắc bóng thành công 11
-
8 Cắt bóng 11
-
35 Chuyển dài 23
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
Eli King
Turnbull D.
90+3'
Tanner O.
Cian Ashford
87'
Joel Colwill
Colwill R.
87'
80'
Joel McGregor
77'
Jake Tabor
Ehibhatiomhan P.
Willock C.
Davies I.
68'
Salech Y.
Robinson C.
68'
Kpakio R.
60'
55'
Ehibhatiomhan P.
Oldaker D.
52'
Clarke O.
50'
Ward L.
Ripley C.
46'
Oldaker D.
Bodin B.
46'
Finley Munroe
Wilson-Brown T.
46'
Clarke O.
Wright W.
HT2 - 0
Colwill R.
45+2'
Cian Ashford
21'

4-3-3
-
13Trott N. -
44Kpakio R.
2Fish W.
12Chambers C.
3Bagan J. -
14Turnbull D.
6Wintle R.

10Colwill R. -

45Cian Ashford
47Robinson C.
39Davies I.
-

20Ehibhatiomhan P.
10Smith H.
31Bodin B. -
9Paul Glatzel
6Ball J.
18Kilkenny G. -
16Wilson-Brown T.
3Mabete F.
5Wright W.
33Joel McGregor -
1Ripley C.

4-3-3
Cầu thủ thay thế
27
Joel Colwill
24
Eli King
48
Dylan Lawlor
28
Mafico D.
29
Nyakuhwa T.
22
Salech Y.
11
Tanner O.
41
Turner M.
16
Willock C.
Butterworth D.
14

Clarke O.
8
Drinan A.
23
Finley Munroe
26
Nichols T.
7

Oldaker D.
44
Joseph Leonard Snowdon
19
Jake Tabor
11
Ward L.
12
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
13%
13%
13%
7%
15%
16%
22%
10%
18%
20%
15%
31%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
14%
25%
18%
12%
10%
15%
16%
15%
18%
15%
22%
17%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.7 Ghi bàn 2.2
-
1.4 Thủng lưới 1.1
-
10.5 Bị sút trúng mục tiêu 7.1
-
4.5 Phạt góc 5.2
-
1.4 Thẻ vàng 1.3
-
13.1 Phạm lỗi 11.3
-
52.6% TL kiểm soát bóng 55.7%

