Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Carlisle
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 23 | 6 | 9 | 69:46 | 75 | 3 |
| Chủ | 19 | 12 | 4 | 3 | 41:22 | 40 | 4 |
| Khách | 19 | 11 | 2 | 6 | 28:24 | 35 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:8 | 10 | |
| Tất cả | 38 | 17 | 11 | 10 | 34:20 | 62 | 4 |
| Chủ | 19 | 10 | 5 | 4 | 21:8 | 35 | 2 |
| Khách | 19 | 7 | 6 | 6 | 13:12 | 27 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:1 | 11 |
Boston United
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 11 | 15 | 50:55 | 47 | 13 | |
| Chủ | 19 | 5 | 5 | 9 | 19:28 | 20 | 21 | |
| Khách | 19 | 7 | 6 | 6 | 31:27 | 27 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:9 | 11 | ||
| Tất cả | 38 | 8 | 19 | 11 | 22:22 | 43 | 15 | 21% |
| Chủ | 19 | 2 | 12 | 5 | 7:12 | 18 | 22 | 11% |
| Khách | 19 | 6 | 7 | 6 | 15:10 | 25 | 7 | 32% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:5 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
B
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
England FA Vase
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3.5/4
1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
England FA Vase
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
30
41
30
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1
T
X
Cúp FA
30
52
30
52
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Anh
20
42
20
42
T
Hạng 4 Anh
01
05
01
05
T
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
T
T
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
24
36
24
36
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
T
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
3.5
1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
England FA Vase
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu

