Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Carlisle
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 10 | 3 | 3 | 30:18 | 33 | 3 |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 21:9 | 17 | 3 |
| Khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 9:9 | 16 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:11 | 10 | |
| Tất cả | 16 | 7 | 5 | 4 | 11:8 | 26 | 5 |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 7:3 | 14 | 6 |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 4:5 | 12 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 4:6 | 9 |
Halifax Town
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 7 | 4 | 5 | 24:24 | 25 | 8 | |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 14:10 | 12 | 11 | |
| Khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 10:14 | 13 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:7 | 13 | ||
| Tất cả | 16 | 5 | 7 | 4 | 9:10 | 22 | 8 | 31% |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 5:4 | 12 | 11 | 43% |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 4:6 | 10 | 15 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
T
T
2.5
1
T
T
Cúp FA
30
52
30
52
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
2.5/3
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
Cúp FA
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
2/2.5
1
T
T
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
3
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2
0.5/1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

