Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Carlisle
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 7 | 2 | 3 | 21:14 | 23 | 5 |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 14:6 | 11 | 5 |
| Khách | 6 | 4 | 0 | 2 | 7:8 | 12 | 6 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 8:8 | 12 | |
| Tất cả | 12 | 4 | 5 | 3 | 7:6 | 17 | 10 |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:2 | 8 | 11 |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:4 | 9 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 6 | 2 | 11:5 | 18 | 9 | |
| Chủ | 6 | 2 | 4 | 0 | 7:2 | 10 | 9 | |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | ||
| Tất cả | 12 | 4 | 5 | 3 | 6:3 | 17 | 8 | 33% |
| Chủ | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:0 | 12 | 2 | 50% |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:3 | 5 | 17 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
2.5/3
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
01
00
01
Hạng 4 Anh
21
22
21
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
13
10
13
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
League Trophy - Anh
11
33
11
33
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
11
21
11
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
T
2.5
X
Hạng 4 Anh
10
23
10
23
T
2.5
T
Hạng 4 Anh
30
33
30
33
B
2.5
T
Hạng 4 Anh
00
03
00
03
T
2/2.5
T
Hạng 3 Anh
20
30
20
30
T
2.5/3
T
Hạng 3 Anh
10
12
10
12
T
2.5
T
Hạng 3 Anh
20
40
20
40
B
2.5/3
T
Hạng 3 Anh
02
12
02
12
B
2.5/3
T
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
T
2.5
X
Hạng 3 Anh
03
04
03
04
T
2.5
T
Hạng 3 Anh
31
41
31
41
B
2.5
T
Hạng 3 Anh
11
32
11
32
T
2.5
T
Hạng 3 Anh
02
22
02
22
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5/3
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
12
32
12
32
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hartlepool United FC

