Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Carlisle
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 15 | 4 | 5 | 43:27 | 49 | 5 |
| Chủ | 12 | 7 | 3 | 2 | 27:14 | 24 | 5 |
| Khách | 12 | 8 | 1 | 3 | 16:13 | 25 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:8 | 10 | |
| Tất cả | 24 | 10 | 8 | 6 | 17:14 | 38 | 5 |
| Chủ | 12 | 5 | 4 | 3 | 10:6 | 19 | 10 |
| Khách | 12 | 5 | 4 | 3 | 7:8 | 19 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 |
Morecambe
[22]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 5 | 5 | 14 | 31:54 | 20 | 22 | |
| Chủ | 12 | 3 | 2 | 7 | 15:26 | 11 | 22 | |
| Khách | 12 | 2 | 3 | 7 | 16:28 | 9 | 19 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:6 | 7 | ||
| Tất cả | 24 | 6 | 7 | 11 | 14:24 | 25 | 18 | 25% |
| Chủ | 12 | 4 | 3 | 5 | 9:14 | 15 | 18 | 33% |
| Khách | 12 | 2 | 4 | 6 | 5:10 | 10 | 18 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
England FA Vase
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
30
41
30
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
3
1/1.5
H
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
T
T
2.5
1
T
T
Cúp FA
30
52
30
52
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
2.5/3
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
League Trophy - Anh
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
League Trophy - Anh
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
League Trophy - Anh
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 4 Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
League Trophy - Anh
22
32
22
32
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
League Trophy - Anh
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Anh
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
10
12
10
12
T
2.5/3
T
Hạng 4 Anh
11
23
11
23
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
B
3
1/1.5
H
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
England FA Vase
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
H
T
3.5
1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
T
3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2/2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp FA
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
10
11
10
11
H
T
3/3.5
1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
14
25
14
25
B
B
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
B
B
3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu

