Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 4
-
2 Phạt góc nửa trận 1
-
15 Dứt điểm 13
-
7 Sút trúng mục tiêu 10
-
134 Tấn công 94
-
53 Tấn công nguy hiểm 26
-
58% TL kiểm soát bóng 42%
-
10 Phạm lỗi 8
-
3 Thẻ vàng 1
-
8 Sút ngoài cầu môn 3
-
8 Đá phạt trực tiếp 10
-
59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
-
404 Chuyền bóng 300
-
73% TL chuyền bóng tnành công 58%
-
2 Việt vị 1
-
67 Đánh đầu 49
-
35 Đánh đầu thành công 25
-
7 Số lần cứu thua 3
-
15 Tắc bóng 19
-
9 Cú rê bóng 5
-
40 Quả ném biên 21
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
14 Tắc bóng thành công 22
-
5 Cắt bóng 9
-
1 Kiến tạo 1
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 2
Joe Bevan
90+4'
Dennis M.
90+2'
Hayden A.
84'
Joe Bevan
Sean Fusire
80'
Hugill J.
Wearne S.
80'
Hayden A.
75'
75'
Martin J. S.
71'
Kai Whitmore
Evans K.
67'
Martin J. S.
Ajiboye D.
Kelly G.
60'
Dennis M.
Vela J.
55'
HT1 - 2
Kelly G.
Wearne S.
33'
28'
Kamwa B.
26'
Evans K.
Kamwa B.
McArthur C.
Davies A.
24'

4-3-3
-
8.213Gabriel Breeze -
6.5
2Davies A.
7.7
6Hayden A.
7.44Terell T.
6.418Ellis J. -
6.943Whelan C.
7.2
16Vela J.
6.7
45Sean Fusire -
7.1
39Wearne S.
8.62
9Kelly G.
7.040Harris K.
-
6.5
44Ajiboye D.
8.6
7Kamwa B. -
7.13Driscoll-Glennon A.
7.1
17Evans K.
6.311Antwi C.
7.219McLoughlin S.
6.712Thomas J. -
6.54Baker M.
6.85Clarke J.
6.926Evans C. -
6.01Townsend N.

3-5-2
Cầu thủ thay thế
22
McArthur C.

6.3
19

Dennis M.


6.3
17
Hugill J.

6.7
37

Joe Bevan


6.5
1
Lewis H.
26
Barclay B.
8
Guy C.


6.4
Martin J. S.
8

6.2
Kai Whitmore
14
Lewis Webb
36
Brennan C.
6
Pattern K.
38
Bony G.
37
Michael Spellman
21
Chấn thương và án treo giò
-
Aaron Wildig24
-
Tom Davies0
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
15%
26%
19%
21%
11%
16%
11%
2%
7%
14%
34%
19%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
12%
10%
18%
10%
16%
16%
14%
11%
16%
25%
20%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.8 Ghi bàn 0.8
-
1.2 Thủng lưới 1.8
-
15.5 Bị sút trúng mục tiêu 17.2
-
5.0 Phạt góc 4.0
-
2.1 Thẻ vàng 1.8
-
9.9 Phạm lỗi 10.3
-
48.1% TL kiểm soát bóng 49.1%

