Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Carlisle
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 20 | 5 | 7 | 58:38 | 65 | 3 |
| Chủ | 17 | 11 | 3 | 3 | 36:20 | 36 | 3 |
| Khách | 15 | 9 | 2 | 4 | 22:18 | 29 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:11 | 10 | |
| Tất cả | 32 | 14 | 9 | 9 | 27:19 | 51 | 4 |
| Chủ | 17 | 8 | 5 | 4 | 16:8 | 29 | 5 |
| Khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 11:11 | 22 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:5 | 7 |
Yeovil Town
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 10 | 5 | 16 | 32:42 | 35 | 18 | |
| Chủ | 16 | 5 | 4 | 7 | 17:23 | 19 | 17 | |
| Khách | 15 | 5 | 1 | 9 | 15:19 | 16 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:9 | 7 | ||
| Tất cả | 31 | 7 | 16 | 8 | 16:17 | 37 | 14 | 23% |
| Chủ | 16 | 4 | 9 | 3 | 9:8 | 21 | 15 | 25% |
| Khách | 15 | 3 | 7 | 5 | 7:9 | 16 | 16 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 4:5 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
B
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
England FA Vase
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3.5/4
1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
England FA Vase
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
30
41
30
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
3
1/1.5
H
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 4 Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
H
2.5
X
Cúp FA
10
11
10
11
H
2.5
X
Cúp FA
10
22
10
22
B
2.5
T
Hạng 4 Anh
12
32
12
32
T
2.5/3
T
Hạng 3 Anh
11
33
11
33
H
2.5/3
T
Hạng 3 Anh
01
13
01
13
T
2.5
T
Hạng 3 Anh
10
32
10
32
T
2.5/3
T
Hạng 3 Anh
00
03
00
03
T
2.5
T
Hạng 3 Anh
01
02
01
02
B
2.5
X
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
B
2.5
X
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
T
2.5
X
Hạng 3 Anh
20
31
20
31
B
2.5
T
Hạng 3 Anh
10
11
10
11
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
T
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
England FA Vase
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
England FA Vase
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
2/2.5
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
England FA Vase
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

