Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Carrick Rangers
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 9 | 6 | 12 | 39:43 | 33 | 6 |
| Chủ | 13 | 4 | 2 | 7 | 18:24 | 14 | 10 |
| Khách | 14 | 5 | 4 | 5 | 21:19 | 19 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:11 | 13 | |
| Tất cả | 27 | 9 | 10 | 8 | 24:20 | 37 | 5 |
| Chủ | 13 | 3 | 6 | 4 | 8:10 | 15 | 8 |
| Khách | 14 | 6 | 4 | 4 | 16:10 | 22 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:6 | 13 |
Glenavon Lurgan
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 5 | 0 | 21 | 21:52 | 15 | 12 | |
| Chủ | 13 | 5 | 0 | 8 | 14:20 | 15 | 9 | |
| Khách | 13 | 0 | 0 | 13 | 7:32 | 0 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:8 | 6 | ||
| Tất cả | 26 | 4 | 5 | 17 | 10:24 | 17 | 12 | 15% |
| Chủ | 13 | 2 | 4 | 7 | 6:11 | 10 | 11 | 15% |
| Khách | 13 | 2 | 1 | 10 | 4:13 | 7 | 12 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:4 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
30
51
30
51
T
T
2.5
1
T
T
Northern Ireland shield cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
13
14
13
14
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
04
07
04
07
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
12
00
12
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Bắc Ireland
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
11
33
11
33
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
Northern Ireland shield cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
01
04
01
04
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Bắc Ireland
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Bắc Ireland
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bắc Ireland
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Bắc Ireland
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
21
42
21
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
10
36
10
36
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
VĐQG Bắc Ireland
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
01
12
01
12
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
32
52
32
52
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
11
31
11
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
21
01
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Bắc Ireland
10
51
10
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu

