Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Carrick Rangers
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 5 | 4 | 10 | 21:28 | 19 | 10 |
| Chủ | 8 | 2 | 1 | 5 | 9:12 | 7 | 11 |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 12:16 | 12 | 7 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 7:12 | 3 | |
| Tất cả | 19 | 4 | 8 | 7 | 11:13 | 20 | 11 |
| Chủ | 8 | 1 | 4 | 3 | 3:5 | 7 | 10 |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 8:8 | 13 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
Larne FC
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 14 | 3 | 2 | 32:8 | 45 | 1 | |
| Chủ | 10 | 8 | 2 | 0 | 20:2 | 26 | 1 | |
| Khách | 9 | 6 | 1 | 2 | 12:6 | 19 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 8:3 | 16 | ||
| Tất cả | 19 | 9 | 7 | 3 | 14:5 | 34 | 2 | 47% |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 5:2 | 16 | 4 | 40% |
| Khách | 9 | 5 | 3 | 1 | 9:3 | 18 | 2 | 56% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bắc Ireland
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
11
33
11
33
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
Northern Ireland shield cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Northern Ireland shield cup
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
32
32
32
32
VĐQG Bắc Ireland
11
12
11
12
B
2.5
T
VĐQG Bắc Ireland
11
21
11
21
T
3
H
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Northern Ireland shield cup
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bắc Ireland
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Northern Ireland shield cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
01
12
01
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
30
41
30
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
23
00
23
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Bắc Ireland
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
VĐQG Bắc Ireland
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Bắc Ireland
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
12
01
12
H
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Ireland
01
01
01
01
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Bắc Ireland
11
12
11
12
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
21
01
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Northern Ireland shield cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
VĐQG Bắc Ireland
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Bắc Ireland
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Northern Ireland shield cup
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
H
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
14
37
14
37
VĐQG Bắc Ireland
20
20
20
20
B
2.5
X
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
10
40
10
40
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

