So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 2 | 1 | 0 | 7:1 | 7 |
| 2 |
|
3 | 1 | 2 | 0 | 6:2 | 5 |
| 3 |
|
3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 5 |
| 4 |
|
3 | 1 | 1 | 1 | 5:3 | 4 |
| 5 |
|
4 | 0 | 0 | 4 | 1:14 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
H
2/2.5
1
T
T
CONCACAF Central American Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
4
2
H
H
VĐQG Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
CONCACAF Central American Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
CONCACAF Central American Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
2.5
0.5
T
T
VĐQG Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
CONCACAF Central American Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2/2.5
1
T
X
CONCACAF Central American Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
B
2.5/3
1.5/2
T
T
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
CONCACAF Central American Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
3
X
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
El Salvador Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
3/3.5
T
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
2.5/3
T
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Costa Rica
5 Ngày
VĐQG Costa Rica
12 Ngày
VĐQG Costa Rica
19 Ngày
VĐQG El Salvador
5 Ngày
VĐQG El Salvador
11 Ngày
VĐQG El Salvador
16 Ngày



