So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Cartan Youth
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 5 | 0 | 0 | 15:3 | 15 | 1 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 8:0 | 6 | 4 |
| Khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:3 | 9 | 1 |
| Gần đây | 5 | 5 | 0 | 0 | 15:3 | 15 | |
| Tất cả | 5 | 4 | 1 | 0 | 8:1 | 13 | 1 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:0 | 6 | 3 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:1 | 7 | 2 |
| 6 trận gần đây | 5 | 4 | 1 | 0 | 8:1 | 13 |
Pisa U19
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 0 | 3 | 9:10 | 6 | 10 | |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 6:7 | 3 | 11 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 | 8 | |
| Gần đây | 5 | 2 | 0 | 3 | 9:10 | 6 | ||
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 5:5 | 7 | 8 | 40% |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:5 | 3 | 9 | 33% |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 8 | 50% |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 5:5 | 7 | 40% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
2.5/3
1
T
T
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Giao hữu
10
30
10
30
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
2.5
T
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
T
H
2.5
1
T
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5/3
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
41
43
41
43
B
B
3
1/1.5
T
T
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
23
33
23
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Coppa Italia Primavera
4 Ngày
Primavera 2
7 Ngày
Primavera 2
14 Ngày
Coppa Italia Primavera
4 Ngày
Primavera 2
7 Ngày
Primavera 2
14 Ngày



