Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
13 Phạt góc 5
-
7 Phạt góc nửa trận 1
-
18 Dứt điểm 8
-
6 Sút trúng mục tiêu 5
-
69 Tấn công 44
-
51 Tấn công nguy hiểm 17
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
15 Phạm lỗi 10
-
2 Thẻ vàng 4
-
12 Sút ngoài cầu môn 3
-
10 Đá phạt trực tiếp 15
-
49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
-
415 Chuyền bóng 366
-
84% TL chuyền bóng tnành công 83%
-
0 Việt vị 1
-
1 Đánh đầu 1
-
4 Số lần cứu thua 5
-
17 Tắc bóng 14
-
10 Cú rê bóng 5
-
25 Quả ném biên 16
-
5 Cắt bóng 14
-
12 Tạt bóng thành công 3
-
22 Chuyển dài 21
-
7 Phạt góc 1
-
29 Tấn công 24
-
27 Tấn công nguy hiểm 8
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
7 Phạm lỗi 6
-
1 Thẻ vàng 3
-
6 Đá phạt trực tiếp 7
-
191 Chuyền bóng 204
-
85% TL chuyền bóng tnành công 84%
-
1 Đánh đầu 1
-
2 Số lần cứu thua 3
-
8 Tắc bóng 8
-
7 Cú rê bóng 4
-
14 Quả ném biên 5
-
3 Cắt bóng 5
-
7 Tạt bóng thành công 2
-
13 Chuyển dài 12
-
6 Phạt góc 4
-
40 Tấn công 20
-
24 Tấn công nguy hiểm 9
-
59% TL kiểm soát bóng 41%
-
8 Phạm lỗi 4
-
1 Thẻ vàng 1
-
4 Đá phạt trực tiếp 8
-
224 Chuyền bóng 162
-
84% TL chuyền bóng tnành công 80%
-
0 Việt vị 1
-
2 Số lần cứu thua 2
-
8 Tắc bóng 6
-
3 Cú rê bóng 1
-
11 Quả ném biên 11
-
2 Cắt bóng 9
-
5 Tạt bóng thành công 1
-
9 Chuyển dài 9
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 1
90+4'
Skublak T.
No penalty confirmed
86'
Cordova J.
Card changed
Levi Laing
74'
73'
Cordova J.
Eryk Kobza
No penalty confirmed
68'
HT1 - 1
42'
Sturing F.
41'
Skublak T.
Badibanga B.
Klomp D.
Musse A.
36'
35'
Jimoh S.
19'
Singh L.
Paton H.
17'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
16%
12%
11%
12%
10%
27%
25%
16%
13%
9%
22%
18%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
5%
16%
13%
18%
23%
20%
13%
18%
21%
4%
21%
18%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.7 Ghi bàn 1.1
-
1.3 Thủng lưới 1.5
-
12.5 Bị sút trúng mục tiêu 13.0
-
4.9 Phạt góc 3.8
-
2.7 Thẻ vàng 3.4
-
15.6 Phạm lỗi 15.7
-
49.4% TL kiểm soát bóng 51.7%

