Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
CD Castellon
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 11 | 8 | 14 | 46:48 | 41 | 17 |
| Chủ | 16 | 6 | 3 | 7 | 21:20 | 21 | 17 |
| Khách | 17 | 5 | 5 | 7 | 25:28 | 20 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 9:11 | 6 | |
| Tất cả | 33 | 11 | 13 | 9 | 22:23 | 46 | 9 |
| Chủ | 16 | 6 | 7 | 3 | 10:9 | 25 | 13 |
| Khách | 17 | 5 | 6 | 6 | 12:14 | 21 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:8 | 3 |
Albacete
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 12 | 10 | 11 | 43:41 | 46 | 9 | |
| Chủ | 17 | 8 | 6 | 3 | 27:20 | 30 | 10 | |
| Khách | 16 | 4 | 4 | 8 | 16:21 | 16 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:4 | 12 | ||
| Tất cả | 33 | 9 | 14 | 10 | 19:18 | 41 | 13 | 27% |
| Chủ | 17 | 6 | 8 | 3 | 12:7 | 26 | 9 | 35% |
| Khách | 16 | 3 | 6 | 7 | 7:11 | 15 | 16 | 19% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
22
20
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
13
02
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
02
02
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
31
51
31
51
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
41
20
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
11
01
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
62
11
62
B
H
2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
12
35
12
35
B
2/2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
32
11
32
T
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
30
00
30
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
21
00
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
31
10
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
22
11
22
B
H
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Miguel Gonzalez Diaz |
| Điều khiển CD Castellon | 2T 0H 0B |
| Điều khiển Albacete | 1T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.4 |

