Bảng xếp hạng
CD Galapagar
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 2 | 2 | 13:13 | 11 | 8 |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 3:5 | 2 | 17 |
| Khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 10:8 | 9 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:12 | 10 | |
| Tất cả | 7 | 2 | 1 | 4 | 5:9 | 7 | 15 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:4 | 1 | 16 |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 4:5 | 6 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:8 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 2 | 3 | 13:13 | 8 | 12 | |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 11:7 | 7 | 7 | |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:6 | 1 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:11 | 5 | ||
| Tất cả | 7 | 2 | 3 | 2 | 4:3 | 9 | 9 | 29% |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 4:1 | 8 | 4 | 50% |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:2 | 1 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:2 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
2.5
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
13
25
13
25
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
T
2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2/2.5
1
T
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Spanish Bizkaia-Tercera Division
7 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
14 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
21 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
7 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
14 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
21 Ngày



