1
1
Hết
0 - 0
Bóng đá
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
CD Guadalajara VS Barakaldo CF Chi tiết
Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 100' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 99' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 5
-
2 Phạt góc nửa trận 2
-
9 Dứt điểm 5
-
3 Sút trúng mục tiêu 2
-
134 Tấn công 108
-
60 Tấn công nguy hiểm 49
-
53% TL kiểm soát bóng 47%
-
4 Thẻ vàng 4
-
6 Sút ngoài cầu môn 3
-
51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 1
90+3'
Molina E.
Canizo A.
87'
85'
Sabin
69'
Lopez O.
Neskes
68'
Julio Martinez
68'
Alvarez U.
62'
60'
Perez E.
59'
de Jesus B.
HT0 - 0
Ablanque J.
36'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
5%
15%
7%
13%
14%
13%
19%
13%
22%
15%
31%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
18%
23%
9%
9%
9%
13%
24%
9%
12%
20%
27%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.1 Ghi bàn 1.4
-
1.0 Thủng lưới 1.2
-
8.1 Bị sút trúng mục tiêu 10.5
-
6.5 Phạt góc 5.4
-
2.7 Thẻ vàng 2.1
-
12.3 Phạm lỗi 14.0
-
51.6% TL kiểm soát bóng 51.4%

