2
1
Hết
0 - 0
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
CD Lugo
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 4 | 8 | 4 | 13:13 | 20 | 13 |
| Chủ | 7 | 4 | 3 | 0 | 10:5 | 15 | 8 |
| Khách | 9 | 0 | 5 | 4 | 3:8 | 5 | 17 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:6 | 7 | |
| Tất cả | 16 | 1 | 12 | 3 | 3:6 | 15 | 17 |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 2:5 | 6 | 19 |
| Khách | 9 | 0 | 9 | 0 | 1:1 | 9 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:3 | 5 |
Ourense
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 4 | 7 | 5 | 19:20 | 19 | 14 | |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 13:12 | 11 | 13 | |
| Khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 6:8 | 8 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:8 | 11 | ||
| Tất cả | 16 | 5 | 9 | 2 | 8:5 | 24 | 4 | 31% |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 5:3 | 13 | 8 | 38% |
| Khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 3:2 | 11 | 6 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:1 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
B
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
0.5/1
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
Giao hữu
00
01
00
01
H
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
02
32
02
32
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
03
03
03
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
H
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
T
2
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
43
00
43
T
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Federacion Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
22
01
22
T
B
2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Cúp Federacion Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
33
00
33
B
B
2/2.5
1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Federacion Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
2/2.5
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Federacion Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu

