Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
CD Mirandes
[21]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 3 | 3 | 7 | 14:21 | 12 | 21 |
| Chủ | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:11 | 4 | 21 |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 10:10 | 8 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:10 | 5 | |
| Tất cả | 13 | 2 | 5 | 6 | 5:11 | 11 | 22 |
| Chủ | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:6 | 2 | 22 |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 4:5 | 9 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 |
Burgos CF
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 6 | 4 | 3 | 19:12 | 22 | 4 | |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 9:4 | 12 | 10 | |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:8 | 10 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:5 | 10 | ||
| Tất cả | 13 | 4 | 7 | 2 | 10:5 | 19 | 4 | 31% |
| Chủ | 7 | 1 | 6 | 0 | 4:1 | 9 | 11 | 14% |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:4 | 10 | 4 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
32
11
32
B
T
2/2.5
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
13
11
13
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
15
02
15
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
14
01
14
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
12
00
12
T
T
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
21
00
21
T
B
2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
2
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
21
00
21
T
H
2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
21
00
21
T
H
2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
11
51
11
51
T
B
2.5
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
01
13
01
13
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
12
12
12
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
12
13
12
13
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
23
02
23
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
30
51
30
51
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
22
20
22
H
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
22
01
22
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
23
21
23
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alonso De Ena Wolf |
| Điều khiển CD Mirandes | 0T 1H 0B |
| Điều khiển Burgos CF | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 0% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.5 |

