Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
CD Mirandes
[21]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 2 | 3 | 5 | 9:14 | 9 | 21 |
| Chủ | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:7 | 1 | 22 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:7 | 8 | 7 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:10 | 3 | |
| Tất cả | 10 | 2 | 3 | 5 | 3:8 | 9 | 21 |
| Chủ | 4 | 0 | 1 | 3 | 0:4 | 1 | 22 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:6 | 5 |
Racing Santander
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 6 | 1 | 3 | 24:17 | 19 | 2 | |
| Chủ | 6 | 4 | 0 | 2 | 15:9 | 12 | 2 | |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 9:8 | 7 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:11 | 7 | ||
| Tất cả | 10 | 2 | 5 | 3 | 5:9 | 11 | 19 | 20% |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:6 | 9 | 9 | 33% |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:3 | 2 | 21 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:5 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
15
02
15
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
14
01
14
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
12
00
12
T
T
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
41
11
41
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
12
33
12
33
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
41
11
41
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
12
33
12
33
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
40
20
40
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
T
2
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
2
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
2/2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
22
00
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
03
24
03
24
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
23
20
23
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
41
21
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
23
00
23
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
01
21
01
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
41
11
41
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
12
33
12
33
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

