So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:4 | 8 | 6 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:1 | 6 | 5 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:3 | 2 | 8 |
| Gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:4 | 8 | |
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 2:3 | 5 | 10 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 7 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:3 | 1 | 11 |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 2 | 2 | 2:3 | 5 |
Alianza FC
[A-10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:5 | 4 | 10 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 | |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:5 | 3 | 6 | |
| Gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:5 | 4 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:2 | 4 | 11 | 25% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 11 | 0% |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:2 | 3 | 5 | 33% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:2 | 4 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
3
X
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
2.5
X
El Salvador Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2/2.5
X
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
2.5
X
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
2.5
X
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
B
2.5/3
1
X
H
El Salvador Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2.5
X
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
El Salvador Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
B
T
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
2.5
T
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
2.5
X
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
CONCACAF Central American Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
CONCACAF Central American Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
CONCACAF Central American Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
CONCACAF Central American Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2.5
X
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
El Salvador Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
2/2.5
X
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2/2.5
X
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
2.5
X
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
El Salvador Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG El Salvador
3 Ngày
VĐQG El Salvador
10 Ngày
VĐQG El Salvador
14 Ngày
VĐQG El Salvador
3 Ngày
VĐQG El Salvador
11 Ngày
VĐQG El Salvador
15 Ngày
CD Platense Municipal Zacatecoluca



