Bảng xếp hạng
CE Europa B
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 2 | 3 | 10:8 | 8 | 12 |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:3 | 3 | 17 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 9:5 | 5 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:8 | 7 | |
| Tất cả | 7 | 2 | 5 | 0 | 5:1 | 11 | 7 |
| Chủ | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 | 15 |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 5:1 | 8 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:1 | 10 |
Vilanova Geltru
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 4 | 0 | 9:5 | 13 | 2 | |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 5:3 | 6 | 5 | |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:2 | 7 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:3 | 12 | ||
| Tất cả | 7 | 2 | 5 | 0 | 3:1 | 11 | 8 | 29% |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 1:0 | 6 | 5 | 25% |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 7 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
13
16
13
16
T
T
2/2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
T
T
2/2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
T
2/2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
2.5
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
2/2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2/2.5
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
H
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
21
22
21
22
B
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
10
20
10
20
Spanish Tercera RFEF Play-offs
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Spanish Tercera RFEF Play-offs
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Spanish Bizkaia-Tercera Division
7 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
14 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
21 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
7 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
14 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
21 Ngày



