2
0
Hết
0 - 0
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
CE Europa
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 6 | 4 | 3 | 18:14 | 22 | 4 |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:4 | 14 | 2 |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 8:10 | 8 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:6 | 8 | |
| Tất cả | 13 | 4 | 6 | 3 | 6:4 | 18 | 4 |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 | 10 |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 4:3 | 9 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 |
Sabadell
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 5 | 8 | 0 | 12:5 | 23 | 2 | |
| Chủ | 7 | 2 | 5 | 0 | 2:0 | 11 | 11 | |
| Khách | 6 | 3 | 3 | 0 | 10:5 | 12 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:2 | 12 | ||
| Tất cả | 13 | 7 | 6 | 0 | 8:0 | 27 | 1 | 54% |
| Chủ | 7 | 2 | 5 | 0 | 2:0 | 11 | 5 | 29% |
| Khách | 6 | 5 | 1 | 0 | 6:0 | 16 | 1 | 83% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 4:0 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2/2.5
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
T
T
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
15
12
15
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
31
43
31
43
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
21
21
21
21
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp Catalonia
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
B
T
2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
2
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

