1
2
Hết
1 - 1
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Celta Vigo B
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 8 | 3 | 3 | 21:16 | 27 | 2 |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 12:6 | 16 | 3 |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 9:10 | 11 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:10 | 13 | |
| Tất cả | 14 | 3 | 8 | 3 | 4:7 | 17 | 14 |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 2:3 | 10 | 10 |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 2:4 | 7 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:6 | 4 |
Pontevedra
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 4 | 6 | 4 | 15:14 | 18 | 11 | |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 11:9 | 10 | 13 | |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 4:5 | 8 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 7:5 | 7 | ||
| Tất cả | 14 | 4 | 6 | 4 | 7:6 | 18 | 8 | 29% |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 4:4 | 9 | 12 | 29% |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 3:2 | 9 | 7 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:2 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
03
43
03
43
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2
0.5/1
H
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
24
01
24
T
T
2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
03
00
03
T
T
2.5
1
T
X
Giao hữu
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
21
42
21
42
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
04
04
04
04
T
T
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
2
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
2/2.5
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2/2.5
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
2/2.5
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
2
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu

