1
0
Hết
1 - 0
Bóng đá
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Celta Vigo B VS Real Madrid Castilla Phân tích
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Celta Vigo B
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 9 | 3 | 4 | 24:19 | 30 | 3 |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 13:8 | 16 | 5 |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 11:11 | 14 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 11:11 | 12 | |
| Tất cả | 16 | 3 | 9 | 4 | 5:9 | 18 | 13 |
| Chủ | 8 | 2 | 5 | 1 | 3:4 | 11 | 11 |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 2:5 | 7 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:8 | 3 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 9 | 1 | 6 | 22:20 | 28 | 4 | |
| Chủ | 9 | 7 | 0 | 2 | 14:7 | 21 | 1 | |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 8:13 | 7 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:10 | 10 | ||
| Tất cả | 16 | 3 | 6 | 7 | 6:12 | 15 | 18 | 19% |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 5:5 | 13 | 8 | 33% |
| Khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 1:7 | 2 | 20 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
03
43
03
43
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2
0.5/1
H
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
24
01
24
T
T
2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
03
00
03
T
T
2.5
1
T
X
Giao hữu
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2.5/3
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
Chưa có dữ liệu
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
13
01
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Real Madrid Castilla

