Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Celtic
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 10 | 2 | 4 | 26:13 | 32 | 2 |
| Chủ | 8 | 6 | 1 | 1 | 17:4 | 19 | 1 |
| Khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 9:9 | 13 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:5 | 12 | |
| Tất cả | 16 | 6 | 8 | 2 | 10:5 | 26 | 5 |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 5:2 | 13 | 4 |
| Khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 5:3 | 13 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:1 | 13 |
Aberdeen
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 7 | 3 | 6 | 18:17 | 24 | 6 | |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 12:10 | 12 | 7 | |
| Khách | 7 | 4 | 0 | 3 | 6:7 | 12 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:6 | 14 | ||
| Tất cả | 16 | 4 | 7 | 5 | 7:5 | 19 | 8 | 25% |
| Chủ | 9 | 2 | 4 | 3 | 4:3 | 10 | 9 | 22% |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 3:2 | 9 | 7 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Scotland
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Scotland League Cup
11
31
11
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
10
10
10
10
B
B
3.5/4
1.5/2
X
X
VĐQG Scotland
02
12
02
12
H
T
3
1/1.5
H
T
Europa League
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
10
40
10
40
T
H
3.5
1.5
T
X
Europa League
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland League Cup
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Scotland
11
31
11
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
01
21
01
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Scotland
11
32
11
32
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Europa League
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Scotland League Cup
02
04
02
04
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Scotland
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp FA Scotland
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Scotland
12
15
12
15
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Scotland
30
51
30
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Scotland League Cup
30
60
30
60
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
20
22
20
22
B
T
3/3.5
T
Cúp FA Scotland
11
22
11
22
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
20
60
20
60
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Scotland
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Scotland
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Scotland
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
01
12
01
12
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
10
10
10
10
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Scotland
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
00
33
00
33
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Scotland
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
10
20
10
20
B
2.5/3
X
Scotland League Cup
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

