Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Celtic
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 20 | 3 | 1 | 67:12 | 63 | 1 |
| Chủ | 11 | 10 | 1 | 0 | 34:2 | 31 | 2 |
| Khách | 13 | 10 | 2 | 1 | 33:10 | 32 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:8 | 13 | |
| Tất cả | 24 | 16 | 6 | 2 | 30:4 | 54 | 1 |
| Chủ | 11 | 9 | 2 | 0 | 17:0 | 29 | 2 |
| Khách | 13 | 7 | 4 | 2 | 13:4 | 25 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:3 | 13 |
Dundee
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 7 | 6 | 11 | 37:47 | 27 | 10 | |
| Chủ | 13 | 4 | 3 | 6 | 25:29 | 15 | 10 | |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 12:18 | 12 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:14 | 8 | ||
| Tất cả | 24 | 6 | 10 | 8 | 21:21 | 28 | 7 | 25% |
| Chủ | 13 | 4 | 4 | 5 | 14:13 | 16 | 7 | 31% |
| Khách | 11 | 2 | 6 | 3 | 7:8 | 12 | 7 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 6:5 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại hạng Scotland
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
22
42
22
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA Scotland
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại hạng Scotland
11
33
11
33
B
B
3.5
1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
01
14
01
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại hạng Scotland
10
20
10
20
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại hạng Scotland
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
10
40
10
40
T
T
3.5
1.5
T
X
Ngoại hạng Scotland
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại hạng Scotland
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Liên đoàn Scotland
01
33
01
33
B
B
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
10
30
10
30
T
H
3.5
1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
50
50
50
50
T
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
00
14
00
14
T
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại hạng Scotland
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại hạng Scotland
11
33
11
33
B
B
3.5
1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
00
20
00
20
B
B
3
1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
01
12
01
12
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
60
71
60
71
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại hạng Scotland
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
21
32
21
32
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
12
24
12
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
20
60
20
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
10
30
10
30
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
04
05
04
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại hạng Scotland
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Liên đoàn Scotland
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
01
12
01
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
10
21
10
21
B
H
3.5
1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại hạng Scotland
02
06
02
06
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp FA Scotland
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
11
33
11
33
T
T
3.5
1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Ngoại hạng Scotland
03
13
03
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1
T
X
Ngoại hạng Scotland
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Ngoại hạng Scotland
11
41
11
41
T
H
2.5/3
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
31
41
31
41
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
00
41
00
41
B
T
2.5
1
T
X
Ngoại hạng Scotland
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
00
20
00
20
T
T
3
1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
01
01
01
01
T
2.5/3
X
Ngoại hạng Scotland
10
23
10
23
B
T
2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Colin Steven |
| Điều khiển Celtic | 2T 0H 0B |
| Điều khiển Dundee | 4T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |

