Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Celtic
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 14 | 3 | 6 | 41:23 | 45 | 3 |
| Chủ | 11 | 8 | 1 | 2 | 25:8 | 25 | 3 |
| Khách | 12 | 6 | 2 | 4 | 16:15 | 20 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:9 | 10 | |
| Tất cả | 23 | 12 | 8 | 3 | 20:8 | 44 | 2 |
| Chủ | 11 | 6 | 4 | 1 | 9:2 | 22 | 2 |
| Khách | 12 | 6 | 4 | 2 | 11:6 | 22 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 9:3 | 15 |
Falkirk
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 9 | 6 | 8 | 27:29 | 33 | 6 | |
| Chủ | 12 | 4 | 5 | 3 | 17:14 | 17 | 6 | |
| Khách | 11 | 5 | 1 | 5 | 10:15 | 16 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 8:3 | 12 | ||
| Tất cả | 23 | 4 | 7 | 12 | 9:17 | 19 | 12 | 17% |
| Chủ | 12 | 3 | 3 | 6 | 7:7 | 12 | 10 | 25% |
| Khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 2:10 | 7 | 12 | 9% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:2 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
31
42
31
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
01
22
01
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
02
22
02
22
T
T
2.5
1/1.5
T
T
Cúp FA Scotland
01
02
01
02
B
B
5
2/2.5
X
X
VĐQG Scotland
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Scotland
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Scotland
24
24
24
24
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Scotland League Cup
11
31
11
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
10
10
10
10
B
B
3.5/4
1.5/2
X
X
VĐQG Scotland
02
12
02
12
H
T
3
1/1.5
H
T
Europa League
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
10
40
10
40
T
H
3.5
1.5
T
X
Europa League
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Scotland
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Scotland League Cup
10
41
10
41
T
H
3.5
1.5
T
X
Scotland League Cup
12
52
12
52
T
B
3.5
1.5
T
T
Cúp FA Scotland
00
30
00
30
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Scotland League Cup
11
13
11
13
T
3
T
VĐQG Scotland
01
02
01
02
T
2.5/3
X
VĐQG Scotland
11
11
11
11
B
3
X
VĐQG Scotland
00
33
00
33
B
2.5/3
T
Scotland League Cup
01
04
01
04
T
2.5/3
T
VĐQG Scotland
10
40
10
40
T
3/3.5
T
VĐQG Scotland
00
03
00
03
T
2.5/3
T
VĐQG Scotland
20
30
20
30
T
VĐQG Scotland
01
01
01
01
B
VĐQG Scotland
20
40
20
40
T
VĐQG Scotland
11
14
11
14
T
VĐQG Scotland
10
10
10
10
B
VĐQG Scotland
10
10
10
10
B
Scotland League Cup
00
00
00
00
B
VĐQG Scotland
00
01
00
01
B
Chưa có dữ liệu
VĐQG Scotland
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Cúp FA Scotland
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
01
01
01
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
00
02
00
02
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Scotland
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Scotland
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Scotland
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
12
22
12
22
T
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | David Dickinson |
| Điều khiển Celtic | 6T 2H 1B |
| Điều khiển Falkirk | 2T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.1 |

