Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Celtic
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 10 | 2 | 2 | 24:9 | 32 | 2 |
| Chủ | 7 | 6 | 1 | 0 | 16:2 | 19 | 1 |
| Khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 8:7 | 13 | 3 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 13:4 | 15 | |
| Tất cả | 14 | 5 | 8 | 1 | 9:4 | 23 | 4 |
| Chủ | 7 | 3 | 4 | 0 | 5:1 | 13 | 3 |
| Khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 4:3 | 10 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:1 | 14 |
Hearts
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 9 | 5 | 1 | 30:12 | 32 | 1 | |
| Chủ | 8 | 5 | 3 | 0 | 18:6 | 18 | 2 | |
| Khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 12:6 | 14 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 8:5 | 7 | ||
| Tất cả | 15 | 5 | 6 | 4 | 11:8 | 21 | 5 | 33% |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 7:3 | 13 | 2 | 38% |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 4:5 | 8 | 7 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Scotland
10
10
10
10
B
B
3.5/4
1.5/2
X
X
VĐQG Scotland
02
12
02
12
H
T
3
1/1.5
H
T
Europa League
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
10
40
10
40
T
H
3.5
1.5
T
X
Europa League
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland League Cup
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Scotland
11
31
11
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
01
21
01
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Scotland
11
32
11
32
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Europa League
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Scotland League Cup
02
04
02
04
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Scotland
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
00
00
00
00
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Scotland
11
31
11
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Scotland
00
14
00
14
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
00
20
00
20
H
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Scotland
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Scotland
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Scotland
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA Scotland
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Scotland
11
31
11
31
H
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Scotland
11
34
11
34
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
21
41
21
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1
X
H
Scotland League Cup
20
32
20
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp FA Scotland
20
22
20
22
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Scotland
10
50
10
50
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Scotland
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Scotland
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Scotland
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
11
22
11
22
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
11
31
11
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Scotland
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
01
33
01
33
B
B
3
1/1.5
T
X
Scotland League Cup
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
21
23
21
23
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Scotland League Cup
20
40
20
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Scotland League Cup
03
04
03
04
T
T
4
1.5/2
H
T
Scotland League Cup
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Donald Robertson |
| Điều khiển Celtic | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Hearts | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 0% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2 |

