Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Celtic
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 6 | 2 | 2 | 16:8 | 20 | 2 |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 11:2 | 13 | 2 |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 5:6 | 7 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:8 | 10 | |
| Tất cả | 10 | 2 | 7 | 1 | 5:4 | 13 | 7 |
| Chủ | 5 | 1 | 4 | 0 | 3:1 | 7 | 6 |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:3 | 6 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 |
Kilmarnock
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 2 | 4 | 5 | 13:18 | 10 | 9 | |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:8 | 5 | 10 | |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 8:10 | 5 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:10 | 6 | ||
| Tất cả | 11 | 3 | 4 | 4 | 8:9 | 13 | 8 | 27% |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:2 | 8 | 4 | 33% |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 4:7 | 5 | 8 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:6 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland League Cup
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Scotland
11
31
11
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
01
21
01
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Scotland
11
32
11
32
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Europa League
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Scotland League Cup
02
04
02
04
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Scotland
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
00
00
00
00
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Scotland League Cup
10
41
10
41
T
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Scotland
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Scotland
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
41
51
41
51
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp FA Scotland
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Scotland
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Scotland
20
40
20
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Scotland
03
05
03
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
20
31
20
31
B
T
3.5
1.5
T
T
Scotland League Cup
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
14
14
14
14
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Scotland League Cup
10
20
10
20
B
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Scotland
10
20
10
20
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Scotland
03
05
03
05
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Scotland
21
31
21
31
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Scotland
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Scotland
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Scotland
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Scotland League Cup
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
00
12
00
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Scotland League Cup
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
20
22
20
22
B
T
2.5
1
T
T
Scotland League Cup
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Scotland League Cup
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland League Cup
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Scotland League Cup
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Scotland
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

