Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Celtic
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 26 | 3 | 4 | 97:22 | 81 | 1 |
| Chủ | 17 | 15 | 1 | 1 | 58:7 | 46 | 1 |
| Khách | 16 | 11 | 2 | 3 | 39:15 | 35 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 20:8 | 12 | |
| Tất cả | 33 | 22 | 6 | 5 | 46:11 | 72 | 1 |
| Chủ | 17 | 14 | 2 | 1 | 31:3 | 44 | 1 |
| Khách | 16 | 8 | 4 | 4 | 15:8 | 28 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:5 | 12 |
St. Mirren
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 12 | 5 | 16 | 45:54 | 41 | 6 | |
| Chủ | 17 | 7 | 3 | 7 | 25:23 | 24 | 7 | |
| Khách | 16 | 5 | 2 | 9 | 20:31 | 17 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 13:15 | 7 | ||
| Tất cả | 33 | 12 | 14 | 7 | 26:20 | 50 | 4 | 36% |
| Chủ | 17 | 5 | 10 | 2 | 12:9 | 25 | 6 | 29% |
| Khách | 16 | 7 | 4 | 5 | 14:11 | 25 | 2 | 44% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:5 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
51
11
51
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA Scotland
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Scotland
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Scotland
12
15
12
15
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Scotland
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
03
05
03
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp FA Scotland
04
05
04
05
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Scotland
41
51
41
51
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Scotland
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Scotland
02
23
02
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp FA Scotland
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
12
25
12
25
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
30
51
30
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Scotland
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Scotland
12
25
12
25
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Scotland
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Scotland
22
32
22
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA Scotland
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Scotland
12
22
12
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
10
15
10
15
T
B
3
1/1.5
T
X
Cúp FA Scotland
10
51
10
51
T
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Scotland
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
00
20
00
20
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
40
60
40
60
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Scotland
12
12
12
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Scotland League Cup
20
21
20
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Scotland League Cup
31
82
31
82
T
T
3
1/1.5
T
T
Scotland League Cup
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Scotland League Cup
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
21
21
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
04
01
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Scotland
12
22
12
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
11
32
11
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Scotland
20
51
20
51
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
12
22
12
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
12
25
12
25
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Don Robertson |
| Điều khiển Celtic | 6T 3H 1B |
| Điều khiển St. Mirren | 5T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.8 |

