Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Central Cordoba SDE
[24]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 24 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 23 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 15 |
| Gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 27 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 26 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 26 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 9 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 5 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 19 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 22 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 22 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 19 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Copa Libertadores
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Copa Libertadores
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Copa Libertadores
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
20
31
20
31
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
12
00
12
B
H
2
0.5/1
T
X
Copa Libertadores
21
21
21
21
H
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
02
12
02
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Copa Libertadores
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
12
00
12
T
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Argentina
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
00
21
00
21
B
T
2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
12
23
12
23
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
22
22
22
22
H
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
12
00
12
B
H
2
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
12
32
12
32
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
40
41
40
41
B
B
2
0.5/1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
00
12
00
12
B
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
20
40
20
40
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Pablo echavarria |
| Điều khiển Central Cordoba SDE | 9T 2H 8B |
| Điều khiển Defensa Y Justicia | 3T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |
Defensa Y Justicia

